Bản dịch của từ 釦 trong tiếng Việt
釦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
釦 (Danh từ)
【kòu】
01
Cái khuy áo, nút áo (như khuy áo, cài áo) dễ nhớ vì 'khâu' liên quan đến may mặc
衣紐:衣~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ vật được khắc họa bằng vàng ngọc (điêu khắc trang trí), như đồ trang sức tinh xảo
以金玉等裝飾器物:雕鏤~器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
