Bản dịch của từ 釧 trong tiếng Việt
釧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | ch | uan | thanh huyền |
釧 (Danh từ)
【chuàn】
01
Vòng tay cổ xưa, thường làm bằng hạt hoặc ngọc, đeo quanh cánh tay (giống như chiếc vòng đeo tay quen thuộc gọi là 'vòng' hoặc 'lắc')
臂鐲的古稱。俗稱鐲,鐲子。用珠子或玉石等穿起來做成的鐲子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ (tên họ của người)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
