Bản dịch của từ 釧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋchuanthanh huyền

(Danh từ)

chuàn
01

Vòng tay cổ xưa, thường làm bằng hạt hoặc ngọc, đeo quanh cánh tay (giống như chiếc vòng đeo tay quen thuộc gọi là 'vòng' hoặc 'lắc')

臂鐲的古稱。俗稱鐲,鐲子。用珠子或玉石等穿起來做成的鐲子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ (tên họ của người)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

釧
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép