ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釩
Bảng phân tích âm vị 釩
Fán
Xem chữ “钒” (kim loại vanadi, nhớ như kim loại 'phán' quyết)
见“钒”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép