Bản dịch của từ 釫 trong tiếng Việt
釫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
釫 (Danh từ)
【huá】
01
Cái cày nhỏ dùng để cày đất, giống như cái 'hoa' giúp đất tơi xốp cho cây trồng (nhớ đến 'hoa' là phần sắc nét, nhọn của dụng cụ cày).
同“铧”,耕地起土的农具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 圬, 鏵
- Hình thái radical:
- ⿰,金,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷨
嘩
㕲
搳
豁
㟆
磆
䏦
驊
䱻
劃
姡
於
邬
螐
洿
鋘
圬
呜
鰞
汚
箼
汙
屋
䤠
鑷
鍥
釰
鎐
䥰
鉶
錢
鈵
釺
鏬
䤤
焗
䄊
㸼
䘣
衑
掵
铛
帹
琎
隍
袌
章
