Bản dịch của từ 釰 trong tiếng Việt
釰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
釰 (Danh từ)
【rì】
01
Nhẫn; như 'đeo nhẫn'; rì; ánh sáng
光明的意思。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 刃, 刄, 劍, 釼
- Hình thái radical:
- ⿰金刃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒤
釼
囸
馹
驲
日
氜
鈤
衵
䋕
韌
㶵
紉
㤛
餁
㠴
軔
靱
梕
䀼
纫
践
健
䯡
䟅
剱
㰄
䭕
礀
見
聻
擶
踐
鋶
鍩
釸
鈓
鑴
鈽
鎢
銜
鍡
鎫
釘
鑷
𠄁
㴋
焑
㶻
啯
䚹
彗
猕
㙋
㟙
硊
菱
