Bản dịch của từ 釱 trong tiếng Việt
釱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
釱 (Danh từ)
【dì】
01
Gông; cùm chân; xiềng chân
脚镣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang gông; mang xiềng
戴上脚镣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẠI】
- Các biến thể:
- 鉪
- Hình thái radical:
- ⿰金大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禘
梊
偙
碲
楴
嵽
䩘
踶
地
枤
睇
蒂
黱
鉪
貸
㯂
軑
鴏
柋
霴
㐲
紿
帒
駘
鐫
銬
鎙
鑦
錚
鐓
䤻
䥴
鈰
鍃
鋣
鉿
犁
婏
阎
渵
𠊬
䇤
梋
聄
䑧
埮
紸
梮
