Bản dịch của từ 釳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đồ trang trí bằng kim loại gắn trên đầu ngựa, giống như sừng, dùng để cắt lưới (nhớ đến hình ảnh 'hích' như chiếc sừng sắc bén).

古代装在马头上像角的金属装饰物,用来割除网罗。

Ví dụ
02

Dụng cụ buộc ở hai bên xe ngựa để ngăn ngừa ngựa đánh nhau (như một 'hích' giữ hòa khí cho ngựa).

古代结在车辕两边,防止马打架的一种装置。

Ví dụ
釳
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Các biến thể:
𨥊, 𨰿
Hình thái radical:
⿰,金,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép