Bản dịch của từ 釳 trong tiếng Việt
釳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
釳 (Danh từ)
【xì】
01
Đồ trang trí bằng kim loại gắn trên đầu ngựa, giống như sừng, dùng để cắt lưới (nhớ đến hình ảnh 'hích' như chiếc sừng sắc bén).
古代装在马头上像角的金属装饰物,用来割除网罗。
Ví dụ
02
Dụng cụ buộc ở hai bên xe ngựa để ngăn ngừa ngựa đánh nhau (như một 'hích' giữ hòa khí cho ngựa).
古代结在车辕两边,防止马打架的一种装置。
Ví dụ
