Bản dịch của từ 釴 trong tiếng Việt
釴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
釴 (Danh từ)
【yì】
01
Họ Dịch trong tiếng Hán.
姓。《萬姓統譜•職韻》:“釴,見《姓苑》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần tai gắn ngoài ở miệng của cái đỉnh vuông (giống như 'tai' của cái nồi, giúp cầm nắm). (Gợi nhớ: 'đỉnh' có 'tai' gọi là '釴')
附耳在唇外的方鼎。《爾雅•釋器》:“(鼎)附耳外,謂之釴”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
