Bản dịch của từ 釴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Họ Dịch trong tiếng Hán.

姓。《萬姓統譜•職韻》:“釴,見《姓苑》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần tai gắn ngoài ở miệng của cái đỉnh vuông (giống như 'tai' của cái nồi, giúp cầm nắm). (Gợi nhớ: 'đỉnh' có 'tai' gọi là '')

附耳在唇外的方鼎。《爾雅•釋器》:“(鼎)附耳外,謂之釴”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

釴
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𬬩
Hình thái radical:
⿰,金,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép