ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釹
Bảng phân tích âm vị 釹
Nǚ
Xem chữ “钕” (ký hiệu nguyên tố neodymium, kim loại hiếm, nhớ như 'nữ' kim loại quý hiếm).
见“钕”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép