Bản dịch của từ 釺 trong tiếng Việt
釺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
釺 (Danh từ)
【qiān】
01
Xem chữ “钎” (công cụ khoan lỗ, như cái khoan nhỏ để làm việc thủ công).
见“钎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 钎
- Hình thái radical:
- ⿰,金,千
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圲
磏
檶
攐
攑
顅
孯
阡
汧
僉
攓
佥
銤
鑃
鐪
鈺
鈋
鉄
鐃
鍊
鋮
鉂
鍑
鏏
蚯
庼
龚
脢
㼨
谖
猝
菸
笾
蚲
訣
描
