Bản dịch của từ 釾 trong tiếng Việt
釾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
釾 (Tính từ)
【yé】
01
Cùng nghĩa với chữ “鋣” (một chữ Hán ít dùng liên quan đến kim loại, nhớ như 'dã' kim loại sắc bén).
同“鋣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yé】【ㄧㄝˊ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 䥺, 鋣, 鎁
- Hình thái radical:
- ⿰,金,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揶
耶
爷
䥺
捓
鋣
㡋
㭨
铘
䓉
爺
鎁
漄
厑
岈
䊦
衙
芽
蚜
䖌
牙
㝦
枒
齖
釤
䤷
鐸
銗
鎎
鉊
䥊
鏰
鋙
鋕
﨨
鐼
落
缋
葋
傃
痾
阓
湗
㾗
畱
睐
嵂
䐂
