Bản dịch của từ 釿 trong tiếng Việt
釿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
釿 (Danh từ)
【jīn】
01
Tên gọi trọng lượng kim loại cổ đại, cũng là đơn vị tiền tệ. Thời Chiến Quốc, nhiều nước phương Đông dùng “釿” làm đơn vị, nhưng bị bãi bỏ khi Tần thống nhất hệ đo lường.
古代金属重量名,亦货币名。中国战国时期东方各国多以“釿”为单位,秦统一衡制时被废除。
Ví dụ
02
Giống chữ “斤”, nghĩa là cái rìu (công cụ chặt cây, đốn củi). Ví dụ: “Thợ giỏi biết dùng rìu (釿) rất thành thạo.”
同“斤”,斧头:“良匠善能运~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
