Bản dịch của từ 鈁 trong tiếng Việt
鈁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
鈁 (Danh từ)
【fāng】
01
Loại bình cổ đựng rượu hoặc lương thực, miệng vuông, bụng phình, làm bằng đồng (như cái chậu rượu hình vuông để nhớ dễ)
古代盛酒漿或糧食的容器,青銅製成,方口大腹
Ví dụ
02
Nguyên tố phóng xạ thuộc nhóm kim loại kiềm, ký hiệu hóa học Fr, được tạo ra nhân tạo bằng cách bắn proton vào thorium
鹼金屬族的放射性元素,它是作爲Ac(錒)的衰變產物發現的,用質子轟擊釷可人工製得鈁——元素符號Fr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
