Bản dịch của từ 鈄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǒu
01

Cái đấu, bình rượu dùng để múc rót (nhớ câu 'đấu rượu' dễ hình dung)

斗。酌酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Đẩu (tên họ người)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鈄
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,斗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép