Bản dịch của từ 鈇 trong tiếng Việt
鈇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
鈇 (Danh từ)
【fū】
01
Cái dao chặt cỏ bằng tay, ngày xưa còn dùng làm dụng cụ xử tử (như cái rìu nhỏ sắc bén để chặt cỏ hoặc chém người)
铡刀,用以切草。古代也用为斩人的刑具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái rìu, dụng cụ có lưỡi sắc để chặt gỗ hoặc vật cứng
斧头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
