Bản dịch của từ 鈇钺 trong tiếng Việt
鈇钺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
鈇钺 (Danh từ)
Tên sao (một sao trong thiên văn cổ Trung Quốc)
5.星名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đao rìu cổ; hai loại vũ khí/dao rìu lớn (斫刀 và 大斧),cũng chỉ dụng cụ hành hình như chém đứt, chém ngang (pháp hình chém đầu, chém ngang thân)
1.斫刀和大斧。腰斩﹑砍头的刑具。
Danh từ: chung chỉ hành vi xử trảm, giết người để trừng phạt (hình lục); mang sắc thái cổ, uy nghiêm (Hán Việt: Phu Việt)
2.泛指刑戮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bằng cách ám chỉ chính quyền quân sự hoặc Mạc phủ của tướng quân (thời xưa ám chỉ chính phủ quân sự của tướng quân)
4.借指将军幕府。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặc quyền quyền trừng phạt và xử tử do vua ban, quyền chuyên hành sát (Hán Việt: phu dược/quan quyền ban phép xử sát)
3.指帝王赐予的专征专杀之权。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈇钺
fū
鈇
yuè
钺
