Bản dịch của từ 鈇钺 trong tiếng Việt

鈇钺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

鈇钺 (Danh từ)

fū yuè
01

Tên sao (một sao trong thiên văn cổ Trung Quốc)

5.星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đao rìu cổ; hai loại vũ khí/dao rìu lớn (斫刀大斧),cũng chỉ dụng cụ hành hình như chém đứt, chém ngang (pháp hình chém đầu, chém ngang thân)

1.斫刀和大斧。腰斩﹑砍头的刑具。

Ví dụ
03

Danh từ: chung chỉ hành vi xử trảm, giết người để trừng phạt (hình lục); mang sắc thái cổ, uy nghiêm (Hán Việt: Phu Việt)

2.泛指刑戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bằng cách ám chỉ chính quyền quân sự hoặc Mạc phủ của tướng quân (thời xưa ám chỉ chính phủ quân sự của tướng quân)

4.借指将军幕府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đặc quyền quyền trừng phạt và xử tử do vua ban, quyền chuyên hành sát (Hán Việt: phu dược/quan quyền ban phép xử sát)

3.指帝王赐予的专征专杀之权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈇钺

yuè

Các từ liên quan

鈇砧
鈇质
鈇锁
鈇锧
钺下
钺斧
钺星
鈇
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép