Bản dịch của từ 鈇锧 trong tiếng Việt
鈇锧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
鈇锧 (Danh từ)
【fū zhì】
01
Công cụ chém người thời cổ (bảng chém); ẩn dụ tội bị chém ngang người (腰斩)
2.古代斩人的刑具。借指腰斩之罪。锧﹐垫在下面的砧板。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại rìu, rìu cổ (古代兵器或工具的一種 rìu); chú thích: cũng viết là「鈇质」
1.亦作“鈇质”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên sao (một danh từ riêng trong thiên văn cổ Trung Hoa)
3.星名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈇锧
fū
鈇
zhì
锧
Các từ liên quan
鈇砧
鈇质
鈇钺
鈇锁
锧斧
锧笮
锧鈇
