Bản dịch của từ 鈋 trong tiếng Việt
鈋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
鈋 (Động từ)
【é】
01
Làm cho góc nhọn trở nên tròn trịa (giống như mài góc bàn cho tròn).
去角变圆。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tròn trịa, tròn như núi non phía Bắc sâu dày, âm thanh trầm đục và cùn (như núi non bắc bộ).
圆:“北方山川深厚,其音沉浊而~钝。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cắt, gọt bớt đi (giống như gọt vỏ trái cây).
削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Làm hỏng, làm tổn thương (gây thiệt hại).
损坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
