Bản dịch của từ 鈋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

é
01

Làm cho góc nhọn trở nên tròn trịa (giống như mài góc bàn cho tròn).

去角变圆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tròn trịa, tròn như núi non phía Bắc sâu dày, âm thanh trầm đục và cùn (như núi non bắc bộ).

圆:“北方山川深厚,其音沉浊而~钝。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cắt, gọt bớt đi (giống như gọt vỏ trái cây).

削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Làm hỏng, làm tổn thương (gây thiệt hại).

损坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鈋
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Ế】
Các biến thể:
𨱂
Hình thái radical:
⿰,金,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép