Bản dịch của từ 鈌云剑 trong tiếng Việt

鈌云剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

鈌云剑 (Danh từ)

jué yún jiàn
01

Thanh kiếm xuyên mây — tượng trưng cho khí lực, năng lực khống chế/khai sáng thiên hạ; ẩn ý là tài năng cao siêu, có thể chỉnh đốn thế gian (Hán Việt: kiếm thiên).

刺穿云层的利剑。比喻匡合天下的本领。语本《庄子.说剑》﹕“此剑直之无前﹐举之无上﹐案之无下﹐运之无旁﹐上决浮云﹐下絶地纪﹐此剑一用﹐匡诸侯天下服矣﹐此天子之剑也。”成玄英疏﹕“夫以道为剑﹐则无所不包﹐故上下旁通莫能碍者﹐浮云地纪岂足言哉?”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈌云剑

jué

yún

jiàn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
剑仙
剑侠
剑化
鈌
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
𨥻
Hình thái radical:
⿰金夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép