Bản dịch của từ 鈌云剑 trong tiếng Việt
鈌云剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
鈌云剑 (Danh từ)
【jué yún jiàn】
01
Thanh kiếm xuyên mây — tượng trưng cho khí lực, năng lực khống chế/khai sáng thiên hạ; ẩn ý là tài năng cao siêu, có thể chỉnh đốn thế gian (Hán Việt: kiếm thiên).
刺穿云层的利剑。比喻匡合天下的本领。语本《庄子.说剑》﹕“此剑直之无前﹐举之无上﹐案之无下﹐运之无旁﹐上决浮云﹐下絶地纪﹐此剑一用﹐匡诸侯天下服矣﹐此天子之剑也。”成玄英疏﹕“夫以道为剑﹐则无所不包﹐故上下旁通莫能碍者﹐浮云地纪岂足言哉?”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈌云剑
jué
鈌
yún
云
jiàn
剑
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
剑仙
剑侠
剑化
