Bản dịch của từ 鈏 trong tiếng Việt
鈏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
鈏 (Danh từ)
【yǐn】
01
Tên gọi khác của thiếc, hoặc chỉ loại thiếc có màu trắng sáng đặc trưng (giúp nhớ như 'ẩn' chứa bí mật màu trắng).
锡的别称,或专指锡中坚白的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại khí cụ bằng sắt trong thời cổ đại (giúp liên tưởng đến công cụ sắt cổ xưa).
古代一种铁器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
