Bản dịch của từ 鈏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǐn
01

Tên gọi khác của thiếc, hoặc chỉ loại thiếc có màu trắng sáng đặc trưng (giúp nhớ như 'ẩn' chứa bí mật màu trắng).

锡的别称,或专指锡中坚白的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại khí cụ bằng sắt trong thời cổ đại (giúp liên tưởng đến công cụ sắt cổ xưa).

古代一种铁器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈏
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿰,金,引
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép