Bản dịch của từ 鈐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

(Danh từ)

qián
01

(Hình thanh. Bộ kim + thanh âm hiện đại. Nghĩa gốc: một loại dụng cụ nông nghiệp)

(形聲。從金,今聲。本義:一種農具)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con dấu của quan lại, dùng để đóng lên văn bản (như dấu ấn quyền lực)

官印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồng âm với 'quyền'. Ý chỉ quyền mưu, kế hoạch, mưu lược (như trong câu thành ngữ)

通「權」。權謀,謀略

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈐
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KHÁM】
Các biến thể:
钤, 𨥩
Hình thái radical:
⿰,金,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép