Bản dịch của từ 鈐 trong tiếng Việt
鈐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
鈐 (Danh từ)
【qián】
01
(Hình thanh. Bộ kim + thanh âm hiện đại. Nghĩa gốc: một loại dụng cụ nông nghiệp)
(形聲。從金,今聲。本義:一種農具)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con dấu của quan lại, dùng để đóng lên văn bản (như dấu ấn quyền lực)
官印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồng âm với 'quyền'. Ý chỉ quyền mưu, kế hoạch, mưu lược (như trong câu thành ngữ)
通「權」。權謀,謀略
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
