Bản dịch của từ 鈑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎn
01

Xem chữ “” (bản) – tấm kim loại phẳng như tấm bản lề, dễ nhớ như tấm bản đồ kim loại.

见“钣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈑
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 钣
Hình thái radical:
⿰,金,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép