Bản dịch của từ 鈖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēn
01

Tên một loại ngọc quý (giống như ngọc phân) dùng để trang sức, dễ nhớ vì 'phân' nghe giống 'phấn' làm đẹp.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈖
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,金,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép