Bản dịch của từ 鈚子箭 trong tiếng Việt

鈚子箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

鈚子箭 (Danh từ)

pī zǐ jiàn
01

Mũi tên làm bằng chì (即鈚箭) — tên có đầu bằng chì; một loại mũi tên cổ dùng chì làm ngòi

即鈚箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈚子箭

zi

jiàn

Các từ liên quan

鈚枪
鈚箭
鈚锘枪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
箭不虚发
箭书
箭在弦上
鈚
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHÊ】
Các biến thể:
匕, 錍, 鎞
Hình thái radical:
⿰金比
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép