Bản dịch của từ 鈚锘枪 trong tiếng Việt
鈚锘枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
鈚锘枪 (Danh từ)
【pī nuò qiāng】
01
Một loại dụng cụ cắt bằng kim loại hoạt động nhờ luồng khí (gió) hoặc hơi—hình dạng giống búa gió/đục hơi, dùng để cắt/gọt kim loại
一种风动的金属切削工具。形似风镐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鈚锘枪
pī
鈚
nuò
锘
qiāng
枪
Các từ liên quan
鈚子箭
鈚枪
鈚箭
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
