Bản dịch của từ 鈛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

guō
01

Cái nồi, giống như 'nồi cơm' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì phát âm gần giống 'quả' trong Hán Việt.

同“锅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại vũ khí hình lưỡi liềm, gọi là 'qua' () trong Hán Việt, dễ liên tưởng đến hình dáng vũ khí cổ xưa.

戈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên cũ của nguyên tố hóa học '' (kē), giúp nhớ qua cách phiên âm và liên hệ với bảng tuần hoàn.

化学元素“钶”的旧译。

Ví dụ
鈛
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép