Bản dịch của từ 鈜 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

(Từ tượng thanh)

hóng
01

Coong; keng (tiếng va đập của kim loại, thường dùng làm tên người.)

形容金属撞击的声音 (多用于人名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈜
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Hình thái radical:
⿰金厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép