Bản dịch của từ 鈞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

jūn
01

Xem chữ “” (đơn vị đo trọng lượng tương đương ba mươi cân, dễ nhớ như cân quân đội)

见“钧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈞
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
均, 銁, 銞, 钧, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,金,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép