Bản dịch của từ 鈣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gài
01

Một loại kim loại màu trắng bạc, có tính dẻo, rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh (nhớ câu: “Canxi tốt cho xương chắc” để liên tưởng)

一種金屬元素,銀白色結晶,有延展性。鈣的化合物在工業上、建築工程上和醫藥上用途很廣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈣
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,丐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép