ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈣
Bảng phân tích âm vị 鈣
Gài
Một loại kim loại màu trắng bạc, có tính dẻo, rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh (nhớ câu: “Canxi tốt cho xương chắc” để liên tưởng)
一種金屬元素,銀白色結晶,有延展性。鈣的化合物在工業上、建築工程上和醫藥上用途很廣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép