Bản dịch của từ 鈨 trong tiếng Việt
鈨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鈨 (Danh từ)
【yuán】
01
Đinh chốt giữa thân dao và tay cầm, như chiếc chốt giữ cho dao không lỏng lẻo (nhớ như 'viên đinh' giữ dao chắc). Phần nhô ra hai bên nối giữa cán kiếm và lưỡi kiếm, gọi là mũi kiếm, vòng kiếm, miệng kiếm, đầu kiếm (theo chữ Hán Nhật).
刀镡:刀身与护手之间的销。剑柄与剑身连接处两边突出部分:剑鼻、剑环、剑口、剑首(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
