Bản dịch của từ 鈯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cùn, không sắc bén (như dao cùn không cắt được)

钝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưỡi dao nhỏ, lưỡi cắt nhỏ (như dao nhỏ dùng trong nghề thủ công)

小刃。

Ví dụ
鈯
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𨱄
Hình thái radical:
⿰,金,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép