ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈯斧
Bảng phân tích âm vị 鈯
Tú
Cái rìu cùn; rìu không bén
不锋利的斧头。
tú
鈯
fǔ
斧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép