Bản dịch của từ 鈰 trong tiếng Việt
鈰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
鈰 (Danh từ)
【shì】
01
Một loại kim loại, nguyên tố hóa học có tính khử mạnh, dùng để chế tạo hợp kim (giúp nhớ là kim loại quý, dùng trong hợp kim).
一種金屬元素,是優良的還原劑,可用來製合金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một thanh kiếm trong truyện xưa (giúp nhớ là 'thất' như 'thất kiếm').
剑名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
