Bản dịch của từ 鈱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mín
01

Lá sắt (giống như lá kim loại, cứng và bền)

铁叶。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là tính thuế (tính thuế như đếm lá sắt)

同“鍲”,算税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈱
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép