ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈵
Bảng phân tích âm vị 鈵
Bǐng
Vững chắc, bền bỉ như kim loại không dễ gãy (giống như 'bính' trong từ 'bính chắc').
坚固。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép