Bản dịch của từ 鈶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phần đầu của cái cày (như mũi cày), dễ nhớ vì 'tứ' như 'tựa' đầu cày.

耒端。

Ví dụ
02

Loại vũ khí giống như cái mâu, dùng trong chiến tranh xưa.

矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鈶
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
枱, 柌
Hình thái radical:
⿰,金,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép