ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈷
Bảng phân tích âm vị 鈷
Gǔ
Xem chữ “钴” (kim loại cứng, dùng trong hợp kim và pin) – nhớ như “cố gắng” giữ kim loại quý này.
见“钴”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép