Bản dịch của từ 鈺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (một loại bảo vật quý hiếm như ngọc, vàng)

见“钰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鈺
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,玉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép