ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鈾
Bảng phân tích âm vị 鈾
Yóu
Xem '铀' (kim loại phóng xạ dùng trong năng lượng hạt nhân, nhớ như 'du' giống 'đu' năng lượng mạnh).
见“铀”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép