Bản dịch của từ 鉀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎ
01

Một loại kim loại kiềm thiết yếu, giúp cây cối và cơ thể phát triển khỏe mạnh (như 'kali' trong phân bón và dinh dưỡng).

一種金屬元素。它的化合物在工業上用途很廣,對動植物的生長和發育起很大作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鉀
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
甲, 钾
Hình thái radical:
⿰,金,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép