Bản dịch của từ 鉂 trong tiếng Việt
鉂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | N/A | N/A | N/A |
鉂 (Danh từ)
【shǐ】
01
Vòng tròn, cái vòng như chiếc nhẫn (nhớ đến từ 'vòng thử' để dễ liên tưởng).
环。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái gai, vật nhọn như cái đinh hoặc mũi kim (gợi nhớ đến sự sắc nhọn, đâm chích).
刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
