Bản dịch của từ 鉅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Xem chữ “” (cũng đọc là ), nghĩa là to lớn, vĩ đại, như “鉅額” (khoản lớn), hoặc liên quan đến sắt thép (kim loại cứng).

见“钜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鉅
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【鉅】
Các biến thể:
巨, 钜
Hình thái radical:
⿰,金,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép