ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉅
Bảng phân tích âm vị 鉅
Jù
Xem chữ “钜” (cũng đọc là 鉅), nghĩa là to lớn, vĩ đại, như “鉅額” (khoản lớn), hoặc liên quan đến sắt thép (kim loại cứng).
见“钜”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép