Bản dịch của từ 鉆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄓㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

chān
01

Cái nhíp sắt, dùng để kẹp nhỏ như nhíp gắp lông mày (như cái kẹp nhỏ bằng sắt).

鐵銸,即今鑷子。《説文•金部》:“鉆,鐵銸也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ bôi dầu vào trục xe để làm cho bánh xe quay trơn tru, dễ dàng (dùng để bôi trơn trục xe).

古代在車轂上加油,使車輪潤滑、轉動靈便的器具。《説文•金部》:“鉆,膏車鐵鉆。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鉆
Bính âm:
【chān】【ㄓㄨㄢ】【TOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép