Bản dịch của từ 鉆 trong tiếng Việt
鉆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
鉆 (Danh từ)
【chān】
01
Cái nhíp sắt, dùng để kẹp nhỏ như nhíp gắp lông mày (như cái kẹp nhỏ bằng sắt).
鐵銸,即今鑷子。《説文•金部》:“鉆,鐵銸也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ bôi dầu vào trục xe để làm cho bánh xe quay trơn tru, dễ dàng (dùng để bôi trơn trục xe).
古代在車轂上加油,使車輪潤滑、轉動靈便的器具。《説文•金部》:“鉆,膏車鐵鉆。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
