Bản dịch của từ 鉈 trong tiếng Việt
鉈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | N/A | N/A | N/A |
鉈 (Danh từ)
【tā】
01
Một loại kim loại độc, dùng làm ống quang điện, nhiệt kế thấp nhiệt và thủy tinh quang học (giống như 'thà' làm dao sắc trong nhà bếp)
一種金屬元素,用來製造光電管,低溫溫度計,光學玻璃等。它的鹽類有毒,用於醫藥。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ】【THÀ】
- Các biến thể:
- 匜, 铊, 鍦
- Hình thái radical:
- ⿰,金,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趿
闧
榙
它
褟
佗
她
溻
他
祂
牠
塌
驼
陀
驝
駄
铊
䰿
鸵
駞
槖
䡐
砤
砣
釗
鉨
䥇
鉮
鐴
鎒
䥙
鐒
鈶
鋏
鉅
鎎
㴷
䇻
慄
鹐
㬻
嫔
碋
㥬
滠
䬫
䘶
䖕
