Bản dịch của từ 鉊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhāo
01

Cái liềm – dụng cụ gặt lúa, cắt cỏ như liềm trong tiếng Việt (giúp nhớ: 'triêu' giống 'liềm' cắt lúa mùa)

镰刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng liềm để cắt, gặt (hành động cắt bằng liềm)

用镰刀割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鉊
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Hình thái radical:
⿰金召
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép