Bản dịch của từ 鉊 trong tiếng Việt
鉊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | N/A | N/A | N/A |
鉊 (Danh từ)
【zhāo】
01
Cái liềm – dụng cụ gặt lúa, cắt cỏ như liềm trong tiếng Việt (giúp nhớ: 'triêu' giống 'liềm' cắt lúa mùa)
镰刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng liềm để cắt, gặt (hành động cắt bằng liềm)
用镰刀割。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
