Bản dịch của từ 鉏耘 trong tiếng Việt
鉏耘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
鉏耘 (Động từ)
【chú yún】
01
Đó là ẩn dụ chỉ sự diệt trừ và diệt trừ (bạo chúa, tai họa, v.v.); diệt trừ triệt để các thế lực xấu như dùng cuốc nhổ cỏ dại trên ruộng.
比喻诛灭。。汉书.卷七十六.王尊传:「贼乱蠲除,民反农业,拊循贫弱,鉏耘豪强。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
用锄头除草。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鉏耘
chú
鉏
yún
耘
