Bản dịch của từ 鉐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shí
01

(tōu)~〕cùng nghĩa với “鍮石”, chỉ đồng thau (một loại hợp kim vàng như đồng, dễ nhớ như 'thau vàng').

〔鍮(tōu)~〕同“鍮石”,黄铜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鉐
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép