Bản dịch của từ 鉑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Kim loại quý bạc sáng, dùng làm nồi nung chảy và vật dụng hóa học, hợp kim với iridi làm ngòi bút máy (nhớ 'bạc' sáng bóng như kim loại quý)

一種金屬元素,可制坩鍋、蒸發皿,亦是化學上常用的催化劑。鉑和銥的合金是製造自來水筆筆尖的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鉑
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép