ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鉕
Bảng phân tích âm vị 鉕
Pǒ
Một loại nguyên tố phóng xạ nhân tạo, dùng trong sản xuất bột huỳnh quang và pin nguyên tử nhỏ nhẹ (nhớ như 'bố' giúp chiếu sáng, dẫn đường).
一種人造的放射性元素。鉕的乙種射線能使磷光體發光,用來製造螢光粉、航標燈,亦用來製造小而輕的原子電池。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép