Bản dịch của từ 鉘 trong tiếng Việt
鉘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
鉘 (Danh từ)
【fú】
01
Đồ trang trí, vật để làm đẹp (như phụ kiện, trang sức nhỏ)
饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nguyên tố hóa học chưa được công nhận; năm 1926 hai nhà hóa học Ý nhầm tưởng đã tìm ra nguyên tố số 61 và đặt tên là 鉘, sau bị phủ nhận
未被公认的化学元素。1926年,两个意大利化学家以为他们发现了第61号元素,将其命名为鉘,后被否认。
Ví dụ
